địa hướng động

địa hướng động

Cây non mọc thẳng lên, bỏ qua địa hướng động của rễ cắm xuống đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng sinh trưởng của thực vật dưới tác động của trọng lực: "địa hướng động" chỉ sự phản ứng của cây cối đối với lực hút của Trái Đất, giúp rễ cây mọc xuống đất thân cây mọc lên trên.
    • Phản ứng định hướng của thực vật theo phương thẳng đứng: "địa hướng động" mô tả cách thực vật điều chỉnh hướng phát triển của các bộ phận (như rễ, thân, ) dựa trên trọng lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Địa hướng động giúp rễ cây mọc sâu vào lòng đất để hút nước chất dinh dưỡng. (Hiện tượng sinh trưởng theo trọng lực giúp rễ phát triển xuống dưới.)
    • Thân cây địa hướng động âm, nghĩa là mọc ngược chiều với trọng lực. (Thân cây phản ứng bằng cách mọc lên trên, trái với hướng của lực hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "địa hướng động dương": hiện tượng sinh trưởng theo cùng chiều với trọng lực ( dụ: rễ cây mọc xuống).

    • Rễ cây thể hiện địa hướng động dương để tìm nguồn nước. (Rễ phát triển theo hướng trọng lực.)
  • "địa hướng động âm": hiện tượng sinh trưởng ngược chiều với trọng lực ( dụ: thân cây mọc lên).

    • Thân non địa hướng động âm, giúp cây vươn lên đón ánh sáng. (Thân phát triển hướng lên trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hướng động (danh từ): sự phản ứng định hướng của thực vật đối với các tác nhân môi trường (ánh sáng, trọng lực, nước...).

    • Hướng động bao gồm quang hướng động địa hướng động. (Hướng động phản ứng tổng thể của thực vật.)
  • Địa hướng tính (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong sinh học để chỉ tính phản ứng theo trọng lực.

    • Địa hướng tính của rễ giúp cây bám chắc vào đất. (Tính phản ứng theo trọng lực của rễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính hướng địa: khả năng sinh trưởng theo hướng trọng lực của thực vật.
  • Phản ứng trọng lực: hành vi của cây khi thích nghi với lực hút Trái Đất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "địa hướng động" thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.